Khí thải là gì? Những điều cần biết về ô nhiễm khí thải và các tiêu chuẩn

Để lại đánh giá post

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu đang trở thành vấn đề cấp bách toàn cầu, hiểu rõ về khí thải là gì cũng như các tác động của nó là bước đầu tiên để chúng ta cùng chung tay bảo vệ hành tinh. Đơn vị xử lý khí thải tại Hà Nội HDC xin gửi tới quý độc giả bài viết chi tiết về định nghĩa, nguồn gốc và các quy chuẩn khí thải đang được áp dụng hiện nay.

Khí thải là gì? Định nghĩa chi tiết

Khí thải (tiếng Anh: Gas exhaust hoặc Emission) được hiểu là hỗn hợp các thành phần vật chất độc hại ở dạng hơi hoặc dạng khí, phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp, hoạt động giao thông hoặc sinh hoạt của con người.

Tìm hiểu về khí thải
Giải thích khí thải là gì?

Cụ thể hơn, khí thải hình thành do sự đốt cháy các loại nhiên liệu hóa thạch (xăng, dầu diesel, than đá, khí tự nhiên). Các chất này được xả trực tiếp vào bầu khí quyển thông qua ống xả phương tiện hoặc ống khói nhà máy, sau đó phát tán theo chiều gió, gây ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng không khí.

Các loại khí thải phổ biến và nguy hiểm nhất hiện nay

Dưới đây là 3 “thủ phạm” chính gây ra các vấn đề môi trường nghiêm trọng:

  • Khí CFCs (Chlorofluorocarbons): Đây là hợp chất hữu cơ chứa Cacbon, Clo và Flo. Khí CFCs có tính ăn mòn cao và là tác nhân số 1 gây thủng tầng Ozone. Chúng thường phát sinh từ các thiết bị làm lạnh cũ hoặc quá trình sản xuất hóa chất.
  • Khí CO2 (Cacbon điôxít): CO2 phát sinh chủ yếu từ các phản ứng đốt cháy. Mặc dù là một thành phần tự nhiên của khí quyển, nhưng hàm lượng CO2 tăng vọt do hoạt động của con người chính là nguyên nhân cốt lõi gây ra hiệu ứng nhà kính và nóng lên toàn cầu.
  • Khí NOx (Oxit Nitơ): Bao gồm NO và NO2, hình thành khi đốt cháy nitơ ở nhiệt độ cao. NOx cực kỳ độc hại:
    • Gây ra những cơn mưa axit hủy hoại hệ sinh thái.
    • Gây chết người chỉ trong vài phút nếu nồng độ đạt ngưỡng 1%.
    • Ảnh hưởng nghiêm trọng đến hệ hô hấp ngay cả ở nồng độ thấp.

Các tác nhân gây phát thải khí độc hại phổ biến nhất hiện nay

Thực tế, có vô số căn nguyên dẫn đến việc hình thành khí thải trong bầu khí quyển, dẫn đến nhu cầu bức thiết phải xử lý khí thải. Tuy nhiên, trong khuôn khổ bài viết này, chúng tôi sẽ tập trung phân tích những nguồn gốc trọng yếu nhất đang trực tiếp tác động đến môi trường, cụ thể như sau:

Nguồn phát sinh khí thải là gì?
Nguyên nhân tạo khí thải

Khí thải từ sản xuất công nghiệp

Đây được coi là nguồn phát thải đứng đầu danh sách. Theo định nghĩa pháp lý tại Nghị định 38/2015/NĐ-CP, khí thải công nghiệp tại thị trường Việt Nam được hiểu là các chất thải ở thể khí hoặc hơi, hình thành xuyên suốt các quy trình chế biến và sản xuất.

Phổ biến nhất là dòng khí độc từ các nhà máy luyện kim, xưởng sản xuất thép, khí thải lò hơi sử dụng nhiên liệu củi, các lò nung gạch thủ công, hay từ các dây chuyền chế tạo điện lạnh và khai thác dầu khí… Nhìn chung, mọi phân khúc sản xuất công nghiệp đều có nguy cơ phát sinh loại khí này.

Khí thải từ hệ thống giao thông vận tải

Tuy mật độ xả thải có thể thấp hơn ngành công nghiệp nhưng các phương tiện giao thông lại là nguồn gây ô nhiễm trực tiếp và gần gũi nhất với cộng đồng.

Danh mục này bao gồm khí xả từ xe gắn máy, ô tô cá nhân, các loại tàu vận tải thủy và máy bay dân dụng… Trong đó, xe máy và ô tô vẫn chiếm tỷ trọng ô nhiễm cao nhất tại các đô thị. Nếu như xe máy thường phát tán các hợp chất như CO và VOC, thì dòng xe tải trọng lớn và xe khách lại là “thủ phạm” chính thải ra lượng lớn khí NO2 và SO2 vào không khí.

Khí thải phát sinh từ sinh hoạt dân cư

Nguồn phát thải này bắt nguồn từ những thói quen đời thường của con người. Điển hình là khí từ các lò thiêu rác thải gia đình, hoạt động nấu nướng sử dụng than tổ ong, củi gỗ, phế phẩm nông nghiệp (rơm rạ, thân ngô) hay các loại nhiên liệu hóa thạch khác. Đặc điểm chung của quá trình đốt cháy phục vụ sinh hoạt này là tạo ra hàm lượng lớn khí CO2.

Khí thải từ lĩnh vực sản xuất nông nghiệp

Ngành nông nghiệp cũng đóng góp một phần không nhỏ vào lượng khí thải độc hại. Nguyên nhân chủ yếu đến từ việc đốt rừng để canh tác, xử lý thực bì và phụ phẩm nông nghiệp sau mỗi đợt thu hoạch. Thêm vào đó, việc quản lý chất thải chăn nuôi kém, để phân gia súc xả thẳng ra tự nhiên sẽ làm phát sinh các loại khí độc như metan, nitơ, cacbonic và lưu huỳnh, gây ô nhiễm nghiêm trọng.

Khí thải từ các hệ thống điện lạnh

Các thiết bị như máy điều hòa không khí, tủ đông, tủ mát và tủ lạnh gia dụng được xem là nguồn phát thải “âm thầm” nhưng cực kỳ nguy hại. Chúng là tác nhân hàng đầu thúc đẩy hiện tượng nóng lên của Trái Đất. Đặc biệt, quá trình vận hành và chế tạo các thiết bị này giải phóng một lượng lớn khí CFCs – loại hợp chất có khả năng phá hủy tầng ozone cực mạnh.

Khí thải từ tự nhiên

Khí thải phát sinh từ chính tự nhiên có thể kể đến như các hoạt động núi lửa phun trào, cháy rừng, khí từ các mỏ khí tự nhiên thoát ra (thường thấy ở đáy ao, hồ, đáy biển, …).

Khí thải từ các nhà máy nhiệt điện

Nguồn phát thải cuối cùng không thể bỏ qua là từ ngành nhiệt điện. Với hệ thống hơn 20 nhà máy nhiệt điện than đang vận hành tại Việt Nam, mức tiêu thụ nhiên liệu có thể lên tới 45 triệu tấn mỗi năm.

Đi kèm với đó là lượng tro xỉ khổng lồ và hỗn hợp khí thải nguy hại xả ra môi trường, bao gồm các thành phần chính như bụi mịn, các oxit lưu huỳnh (SO2), oxit nitơ (NOx) cùng các khí CO và CO2.

Các khung tiêu chuẩn kiểm soát khí thải hiện nay

Việc thấu hiểu các định mức về khí thải đóng vai trò then chốt trong công tác quản lý, giám sát và giảm thiểu những hệ lụy tiêu cực đối với môi trường toàn cầu. Trong phần tiếp theo, công ty môi trường tại Hà Nội HDC sẽ phân tích chi tiết hai hệ thống quy chiếu quan trọng: tiêu chuẩn Euro quốc tế và các quy định hiện hành tại Việt Nam, nhằm cung cấp cho bạn một cái nhìn hệ thống và đầy đủ nhất.

Các tiêu chuẩn kiểm soát khi thải
Tiêu chuẩn về khí thải hiện hành

Hệ thống tiêu chuẩn khí thải Châu Âu (Euro)

Tiêu chuẩn Euro là một tập hợp các quy định khắt khe về ngưỡng phát thải của các phương tiện giao thông khi vận hành, bao gồm nồng độ các chất: carbon monoxide (CO), hydrocarbons (HC), nitrogen oxide (NOx) và bụi mịn (PM). Đây là bộ tiêu chuẩn do Liên minh Châu Âu thiết lập, nhưng nhờ tính hiệu quả cao, nó đã trở thành “thước đo” chung cho ngành ô tô trên toàn thế giới.

Kể từ khi ra đời, lộ trình cắt giảm ô nhiễm đã trải qua 6 giai đoạn phát triển chính để thích ứng với công nghệ động cơ mới:

  • Tiêu chuẩn Euro 1: Có hiệu lực chính thức từ tháng 07/1992.
  • Tiêu chuẩn Euro 2: Được ban hành vào tháng 01/1996.
  • Tiêu chuẩn Euro 3: Bắt đầu áp dụng từ tháng 01/2000.
  • Tiêu chuẩn Euro 4: Triển khai từ tháng 01/2005.
  • Tiêu chuẩn Euro 5: Có hiệu lực từ tháng 09/2009.
  • Tiêu chuẩn Euro 6: Phiên bản nghiêm ngặt nhất, áp dụng từ tháng 09/2014 đến nay.

Mỗi cấp độ Euro sẽ có những yêu cầu khác nhau về kỹ thuật bộ lọc và xử lý khí xả. Bạn có thể tham chiếu các thông số định mức chi tiết cho từng phiên bản trong bảng thống kê dưới đây để nắm rõ sự khác biệt.

Hệ thống quy chuẩn khí thải tại Việt Nam

Tại thị trường Việt Nam, các quy định pháp lý về kiểm soát khí thải được phân tách rõ rệt thành hai nhóm đối tượng cụ thể như sau:

Tiêu chuẩn quốc gia TCVN 6438:2018 đối với phương tiện giao thông

Đây là văn bản pháp quy điều chỉnh mức độ phát thải của xe ô tô, mô tô, xe gắn máy và các loại xe sử dụng động cơ cháy cưỡng bức hoặc động cơ nén. Văn bản này xác định ngưỡng giới hạn tối đa cho phép của các thành phần độc hại, chia làm 4 mức độ dựa trên các chỉ số:

  • Hàm lượng CO (% thể tích).
  • Hàm lượng HC (ppm thể tích).
  • Hệ số Lamda (λ).
  • Độ khói đặc trưng (% HSU).

Dựa trên Quyết định số 16 của Thủ tướng Chính phủ, lộ trình áp dụng tiêu chuẩn khí thải ô tô tại Việt Nam có những cột mốc đáng lưu ý:Mức 1: Duy trì áp dụng cho các dòng xe sản xuất trước năm 1999 (bao gồm cả động cơ xăng và diesel).

  • Mức 2: Chính thức thực thi từ ngày 01/01/2021 dành cho các phương tiện xuất xưởng trong giai đoạn từ năm 1999 đến hết năm 2008.
  • Nhóm xe nhập khẩu đã qua sử dụng: Áp dụng nghiêm ngặt các định mức mới kể từ ngày 15/05/2019 cho tất cả các loại động cơ.

Quy chuẩn kỹ thuật QCVN 19:2009/BTNMT về khí thải công nghiệp

Đây là bộ quy tắc chuẩn mực dành cho hoạt động sản xuất, do Bộ Tài nguyên và Môi trường ban hành kèm theo Thông tư 25/2009/TT-BTNMT.

Quy chuẩn QCVN 19:2009/BTNMT tập trung kiểm soát nồng độ bụi và các hợp chất vô cơ trong khí thải công nghiệp. Văn bản hướng dẫn chi tiết cách tính toán hệ số lưu lượng nguồn thải, hệ số khu vực/vùng, cũng như các phương pháp kỹ thuật để xác định tiêu chuẩn xả thải cho các nguồn tĩnh như lò hơi công nghiệp. Quý khách có thể tra cứu thông tin kỹ thuật chuyên sâu về quy chuẩn này tại đường dẫn đính kèm bên dưới.

Tác động tiêu cực của khí thải đến sức khỏe và hệ sinh thái

Việc phát thải khí độc hại vượt ngưỡng kiểm soát không chỉ là bài toán về môi trường mà còn là mối đe dọa hiện hữu đối với sự sinh tồn của nhân loại. Khi các chỉ số ô nhiễm chạm mức báo động, chúng ta sẽ phải đối mặt với hàng loạt hệ lụy nghiêm trọng sau:

  • Suy giảm tầng Ozone bảo vệ Trái đất: Sự tích tụ của khí CFCs phát sinh từ các quy trình sản xuất điện lạnh công nghiệp là tác nhân chính “ăn mòn” tầng Ozone. Các nghiên cứu khoa học đã chứng minh rằng, khi lớp rào chắn này mỏng đi, bức xạ tia cực tím (UV) sẽ xuyên qua khí quyển mạnh hơn, gây ra các biến đổi sinh học tiêu cực và đe dọa sự sống trên hành tinh.
  • Thúc đẩy hiệu ứng nhà kính và biến đổi khí hậu: Hệ quả trực tiếp của việc giải phóng quá mức các loại khí như CO2, CH4, N2O và O3 là hiện tượng nóng lên toàn cầu. Khi hiệu ứng nhà kính mất kiểm soát, thiên nhiên sẽ phản hồi bằng những hiện tượng thời tiết cực đoan như: mưa axit tàn phá mùa màng, hạn hán kéo dài, lũ lụt cục bộ, sạt lở đất và giông sét dữ dội.
  • Đe dọa sự đa dạng sinh học: Biến đổi khí hậu kết hợp với cường độ tia cực tím gia tăng làm thay đổi đột ngột môi trường sống tự nhiên. Điều này khiến nhiều loài động – thực vật không kịp thích nghi, dẫn đến tình trạng suy giảm số lượng cá thể và gia tăng nguy cơ tuyệt chủng của nhiều loài quý hiếm.
  • Hệ lụy trực tiếp đến sức khỏe con người và kinh tế:
    • Về sức khỏe: Ô nhiễm không khí, đặc biệt là khí thải công nghiệp, là căn nguyên của các bệnh lý về đường hô hấp, tim mạch, viêm nhiễm mắt và da. Nghiêm trọng hơn, nó làm tăng tỷ lệ ung thư, dị tật bẩm sinh và các bệnh nan y khó chữa.
    • Về kinh tế: Mỗi quốc gia phải tiêu tốn những khoản ngân sách khổng lồ cho công tác an sinh xã hội, chăm sóc sức khỏe cộng đồng và khắc phục sự cố môi trường, gây sức ép nặng nề lên tốc độ tăng trưởng kinh tế bền vững.

Lời kết

Hiểu rõ khí thải là gì và những tác động của nó chính là bước đầu tiên để chúng ta có ý thức hơn trong việc bảo vệ môi trường. Việc đầu tư vào các giải pháp công nghệ hiện đại để kiểm soát nguồn thải không chỉ là tuân thủ pháp luật mà còn là trách nhiệm với thế hệ tương lai.

Mọi thắc mắc hoặc nhu cầu tư vấn chuyên sâu về các giải pháp xử lý khí thải, quý khách hàng vui lòng liên hệ công ty cổ phần xây dựng và phát triển công nghệ cao HDC để được hỗ trợ nhé. Trân trọng!

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button