Nước thải bệnh viện là một nguồn đặc thù tiềm ẩn rất nhiều nguy cơ mà việc quản lý, xử lý mặc dù đã dần được coi trọng nhưng vẫn chưa hoàn toàn đồng bộ và đảm bảo an toàn, đòi hỏi sự quan tâm đúng mực và triệt để hơn nữa.
Để tìm hiểu thêm về loại nước này, mời các bạn cùng đơn vị xử lý nước thải y tế tại Hà Nội HDC khám phá đặc trưng, thành phần, nguy cơ tiềm ẩn và công nghệ xử lý chính trong nội dung sau đây nhé!
Tìm hiểu về nước thải bệnh viện – Định nghĩa và nguồn phát sinh
Nước thải bệnh viện là hỗn hợp chất lỏng thải ra từ các hoạt động khám chữa bệnh, xét nghiệm, phẫu thuật, điều trị, cũng như các hoạt động sinh hoạt của bệnh nhân, nhân viên y tế và thân nhân trong khuôn viên bệnh viện hoặc cơ sở y tế.

Khác với nước thải sinh hoạt thông thường, nước thải y tế nói chung chứa đựng một lượng lớn các mầm bệnh, vi khuẩn kháng thuốc và các hóa chất độc hại. Nếu không được xử lý đúng cách trước khi xả thải ra môi trường, đây sẽ là nguồn lây lan dịch bệnh nguy hiểm và gây ô nhiễm nguồn nước nghiêm trọng.
Nước thải bệnh viện là toàn bộ lượng nước đã qua sử dụng và thải ra từ các hoạt động diễn ra trong các cơ sở bệnh viện tư nhân và nhà nước. Bao gồm:
- Bệnh viện nhà nước, tư nhân, quốc tế: Từ các khoa phòng khám chữa bệnh, phẫu thuật, xét nghiệm đến các khu vực sinh hoạt chung tổng hợp chung và tính đặc trưng của nước thải y tế.
- Phòng khám đa khoa, chuyên khoa, phòng khám tư nhân: Nơi diễn ra các hoạt động chẩn đoán và điều trị.
- Trung tâm y tế, thẩm mỹ viện: Các cơ sở cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe và làm đẹp.
- Cơ sở nghiên cứu, đào tạo y dược: Nơi diễn ra các hoạt động nghiên cứu khoa học và thực hành y khoa.
- Cơ sở sản xuất thuốc: Bao gồm các công đoạn sản xuất và xử lý hóa chất.
Nói cách khác, bất kỳ cơ sở nào thực hiện chức năng y tế, khám chữa bệnh hoặc chăm sóc sức khỏe đều phát sinh nước thải bệnh viện. Đây không chỉ đơn thuần là nước thải sinh hoạt, mà còn chứa đựng những yếu tố nguy hại đặc trưng, đòi hỏi quy trình xử lý riêng biệt và nghiêm ngặt.
Những đặc trưng phức tạp của nước thải từ các bệnh viện, cơ sở y tế
So với nước thải sinh hoạt thông thường, nước thải phát sinh từ các bệnh viện có những đặc trưng nổi bật và tiềm ẩn nhiều nguy cơ hơn hẳn:
- Tính Chất Phức Tạp Về Thành Phần: nước thải bệnh viện chứa một “hỗn hợp” đa dạng các chất ô nhiễm, từ hữu cơ, vô cơ đến vi sinh vật gây bệnh và các hóa chất chuyên dụng.
- Mức Độ Ô Nhiễm Cao: Nồng độ các chất ô nhiễm, đặc biệt là BOD, COD, TSS, vi sinh vật gây bệnh, thường cao hơn nhiều so với nước thải sinh hoạt.
- Tiềm Ẩn Nguy Cơ Lây Nhiễm Cao: Đây là đặc điểm nguy hiểm nhất. Nước thải bệnh viện có thể mang theo vi khuẩn, virus, ký sinh trùng từ các bệnh nhân, đặc biệt là các bệnh truyền nhiễm nguy hiểm.
- Chứa Hóa Chất Độc Hại: Dư lượng thuốc, kháng sinh, hóa chất sát khuẩn, dung môi xét nghiệm, thậm chí cả chất phóng xạ (từ các khoa chẩn đoán hình ảnh) là những thành phần độc hại không thể xem nhẹ.
- Tính Biến Động: Lượng và thành phần nước thải bệnh viện có thể thay đổi đột ngột tùy thuộc vào hoạt động của cơ sở (ví dụ: sau phẫu thuật, xét nghiệm hàng loạt).
Tham khảo thêm: Công nghệ xử lý nước thải bệnh viện
Những thành phần ô nhiễm chính
Để hiểu rõ hơn về “mức độ nguy hiểm”, chúng ta cần nắm vững các thành phần ô nhiễm chính có trong nước thải bệnh viện:

- Chất Hữu Cơ: Bao gồm protein, carbohydrate, lipid, acid nucleic từ máu, dịch cơ thể, mô bệnh, thức ăn thừa, chất thải sinh hoạt. Chúng làm tăng nồng độ BOD (Nhu cầu Oxy Sinh học) và COD (Nhu cầu Oxy Hóa học).
- Chất Dinh Dưỡng: Các hợp chất chứa Nitơ (N) và Phốt pho (P) từ nước tiểu, phân, hóa chất, có thể gây phú dưỡng nguồn nước nếu nước thải bệnh viện không được xử lý triệt để.
- Chất Rắn Lơ Lửng (TSS): Các hạt cặn bẩn, bùn, bông băng, gạc, vật liệu y tế nhỏ, thức ăn thừa… làm đục nước và có thể gây tắc nghẽn hệ thống.
- Vi Sinh Vật Gây Bệnh: Đây là mối quan tâm hàng đầu trong nước thải bệnh viện. Bao gồm các loại vi khuẩn (Salmonella, E.coli, tụ cầu, liên cầu), virus (viêm gan, HIV, virus đường ruột), nấm, ký sinh trùng… có khả năng lây lan dịch bệnh nguy hiểm.
- Hóa Chất và Dược Phẩm: Dư lượng thuốc kháng sinh, hóa chất sát khuẩn, thuốc cản quang, dung môi xét nghiệm, chất tẩy rửa.
- Chất Phóng Xạ: Các đồng vị phóng xạ sử dụng trong chẩn đoán và điều trị y tế (chỉ có ở các bệnh viện chuyên khoa).
- Kim Loại Nặng: Cadimi (Cd), Chì (Pb), Thủy Ngân (Hg)… có thể có mặt từ các thiết bị y tế hoặc hóa chất sử dụng.
- Chất Hoạt Động Bề Mặt (Surfactants): Từ các chất tẩy rửa.
Có thể bạn cũng quan tâm: Quy trình thiết kế hệ thống xử lý nước thải bệnh viện
Quy trình xử lý nước thải bệnh viện
Với đặc tính phức tạp và nguy hại, nước thải bệnh viện cần trải qua một quy trình xử lý nghiêm ngặt để loại bỏ các chất ô nhiễm và mầm bệnh trước khi xả thải ra môi trường, đảm bảo tuân thủ Quy chuẩn Kỹ thuật Quốc gia về nước thải y tế – QCVN 28:2010/BTNMT. Quy trình xử lý chung thường bao gồm các giai đoạn sau:

Thu gom và sơ tách rác
- Hệ thống thu gom: Toàn bộ nước thải từ các nguồn khác nhau trong bệnh viện (phòng mổ, xét nghiệm, nhà vệ sinh, khu sinh hoạt…) được dẫn về một điểm tập trung.
- Song chắn rác: Lọc bỏ các vật thể rắn có kích thước lớn như bông băng, gạc, kim tiêm, giấy, rác… để tránh làm tắc nghẽn hệ thống xử lý nước thải bệnh viện phía sau.
Xử lý sơ bộ (tiền xử lý)
- Bể tách dầu mỡ: Đặc biệt quan trọng đối với nước thải từ khu bếp ăn, nhà hàng trong bệnh viện, giúp loại bỏ dầu mỡ động thực vật, tránh gây tắc nghẽn đường ống và ảnh hưởng đến quá trình xử lý sinh học.
- Bể điều hòa: Có chức năng điều chỉnh lưu lượng và nồng độ các chất ô nhiễm trong nước thải bệnh viện, làm giảm sự biến động đột ngột. Bể điều hòa thường có hệ thống sục khí hoặc khuấy trộn để ngăn chặn lắng cặn và mùi hôi.
Xử lý chính (xử lý sinh học và hóa lý)
- Công nghệ sinh học: Đây là giai đoạn cốt lõi để phân hủy các chất hữu cơ và chất dinh dưỡng. Các công nghệ phổ biến bao gồm:
- AAO (Anaerobic – Anoxic – Oxic): Kết hợp bể kỵ khí (phân hủy chất hữu cơ khó, khử P), bể thiếu khí (khử Nitơ), và bể hiếu khí (xử lý triệt để chất hữu cơ còn lại, chuyển hóa Amoni).
- MBR (Membrane Bio Reactor): Kết hợp bể sinh học hiếu khí với màng lọc sinh học, cho hiệu quả xử lý cao, nước đầu ra rất sạch và tiết kiệm diện tích.
- MBBR (Moving Bed Biofilm Reactor): Sử dụng giá thể di động để tăng diện tích tiếp xúc cho vi sinh vật trong hệ thống xử lý nước thải bệnh viện.
- Xử lý hóa lý: Có thể áp dụng thêm các phương pháp như keo tụ, tạo bông, lắng cặn để loại bỏ các chất rắn lơ lửng hoặc các chất ô nhiễm khó phân hủy bằng phương pháp sinh học.
Xử lý cuối cùng (khử trùng)
Đây là bước bắt buộc và cực kỳ quan trọng đối với xử lý nước thải bệnh viện. Mục đích là tiêu diệt hoàn toàn các vi sinh vật gây bệnh còn sót lại.
Các phương pháp phổ biến:
- Khử trùng bằng hóa chất: Sử dụng Clo (Javen), Cloramin B, Ozon. Cần kiểm soát chặt chẽ nồng độ hóa chất để đảm bảo hiệu quả diệt khuẩn mà không gây ô nhiễm thứ cấp.
- Khử trùng bằng tia UV: Sử dụng bức xạ cực tím để tiêu diệt vi sinh vật. Phương pháp này không dùng hóa chất, an toàn cho môi trường.
Xử lý bùn thải
Bùn sinh ra từ quá trình xử lý nước thải bệnh viện cũng được coi là chất thải nguy hại. Bùn cần được thu gom, xử lý (ví dụ: khử trùng, làm khô, ép bùn) và vận chuyển đến các cơ sở xử lý chất thải nguy hại theo quy định.
Giám sát và kiểm soát chất lượng
Nước thải đầu ra sau xử lý phải được kiểm tra định kỳ, đảm bảo đạt các chỉ tiêu theo quy định của QCVN 28:2010/BTNMT. Các thông số quan trọng bao gồm pH, BOD, COD, TSS, Tổng Coliforms, Amoni, Nitrat, Phosphat…
Tham khảo thêm: Thiết bị xử lý nước thải y tế hợp khối nhỏ gọn của HDC
Lời kết: trách nhiệm chung vì một môi trường sống khỏe
Xử lý nước thải bệnh viện là một bài toán kỹ thuật đòi hỏi sự chính xác và công nghệ cao. Việc hiểu rõ đặc điểm thành phần giúp chúng ta lựa chọn được quy trình tối ưu nhất. Nếu quý vị đang tìm kiếm giải pháp xử lý nước thải bệnh viện tối ưu, an toàn và tuân thủ mọi quy định, đừng ngần ngại liên hệ với công ty môi trường tại Hà Nội HDC để nhận được tư vấn và hỗ trợ tốt nhất.
