Công đoạn sục khí trong xử lý nước thải sinh hoạt và công nghiệp đóng vai trò vô cùng quan trọng, quyết định trực tiếp đến hiệu quả xử lý các chất ô nhiễm hữu cơ. Đây là quá trình cung cấp oxy vào nước thải nhằm tạo điều kiện cho các vi sinh vật hiếu khí phát triển, phân hủy các hợp chất hữu cơ và chuyển hóa chúng thành những chất ít gây hại hơn với môi trường.
Nếu hệ thống sục khí hoạt động không hiệu quả hoặc lượng oxy hòa tan không đáp ứng nhu cầu của vi sinh vật, toàn bộ quá trình xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học sẽ bị ảnh hưởng, làm giảm chất lượng nước đầu ra và tăng chi phí vận hành. Vì vậy, việc thiết kế và vận hành hệ thống sục khí hợp lý luôn được xem là yếu tố cốt lõi trong các công trình xử lý nước thải hiện đại.
Sục khí trong xử lý nước thải là gì?
Sục khí là quá trình đưa không khí hoặc oxy vào bể xử lý nước thải thông qua các thiết bị như đĩa phân phối khí, ống phân phối khí hoặc máy thổi khí. Mục đích chính là bổ sung oxy hòa tan để các vi sinh vật hiếu khí sử dụng trong quá trình phân hủy chất hữu cơ.

Khác với phương pháp xử lý hóa học sử dụng hóa chất để loại bỏ chất ô nhiễm, xử lý sinh học tận dụng hoạt động của các vi sinh vật tự nhiên có trong nước thải. Các vi sinh vật này sẽ hấp thụ và phân hủy các hợp chất hữu cơ, góp phần làm giảm các chỉ tiêu ô nhiễm như BOD, COD, Amoni (NH₄⁺) và nhiều chất gây ô nhiễm khác chỉ nhờ duy nhất vào quá trình sục khí trong xử lý nước thải.
Sục khí được sử dụng ở giai đoạn nào của hệ thống xử lý nước thải?
Trong các nhà máy xử lý nước thải tại Hà Nội dành cho đô thị, y tế và công nghiệp, sục khí thường được áp dụng ở giai đoạn xử lý sinh học (xử lý thứ cấp).
Đây là công đoạn loại bỏ phần lớn các chất hữu cơ hòa tan còn lại sau quá trình xử lý sơ cấp. Một trong những công nghệ sục khí trong xử lý nước thải phổ biến nhất hiện nay là bùn hoạt tính (Activated Sludge Process).
Ở công nghệ này, không khí được cấp liên tục vào bể sinh học để tạo môi trường giàu oxy cho hệ vi sinh phát triển. Các vi sinh vật sẽ sử dụng chất hữu cơ trong nước thải làm nguồn dinh dưỡng, hình thành các bông bùn hoạt tính (Activated Sludge). Sau đó, hỗn hợp nước và bùn được dẫn sang bể lắng, nơi bùn hoạt tính được tách ra và tuần hoàn trở lại bể sục khí nhằm duy trì mật độ vi sinh ổn định, nâng cao hiệu suất xử lý.
Nguyên lý hoạt động của quá trình sục khí
Quá trình sục khí trong xử lý nước thải hoạt động dựa trên việc cung cấp lượng oxy hòa tan cần thiết cho vi sinh vật hiếu khí.
Các vi sinh vật sẽ sử dụng oxy để oxy hóa các hợp chất hữu cơ chứa carbon, chuyển chúng thành CO₂ (khí cacbonic), nước và sinh khối vi sinh. Nhờ đó, lượng chất ô nhiễm trong nước thải giảm đáng kể trước khi xả ra môi trường.

Ngoài việc phân hủy chất hữu cơ, oxy từ quá trình sục khí trong xử lý nước thải còn đóng vai trò quan trọng trong quá trình Nitrat hóa (Nitrification), giúp chuyển đổi amoni thành nitrat, góp phần loại bỏ hợp chất chứa nitơ trong nước thải.
Nếu lượng oxy hòa tan không đủ, hoạt động của vi sinh vật sẽ suy giảm, khiến tốc độ xử lý chậm hơn và hiệu quả làm sạch nước không đạt yêu cầu. Điều này cũng đặc biệt quan trọng trong các quy trình xử lý nước thải sinh hoạt.
Điều gì xảy ra khi hệ thống thiếu oxy?
Khi nước thải không được cấp đủ oxy thông qua các quá trình sục khí trong xử lý nước thải, môi trường trong bể sẽ chuyển sang trạng thái yếm khí hoặc kỵ khí. Lúc này, các vi sinh vật hiếu khí không thể hoạt động hiệu quả, quá trình phân hủy chất hữu cơ diễn ra rất chậm.
Đồng thời, nhiều phản ứng sinh học không mong muốn sẽ xảy ra, tạo ra các khí có mùi khó chịu như:
- Khí Hydro Sulfua (H₂S) gây mùi trứng thối.
- Khí Metan (CH₄) phát sinh từ quá trình phân hủy kỵ khí.
- Các axit hữu cơ làm giảm pH của nước thải.
Những hiện tượng này không chỉ làm giảm hiệu quả xử lý mà còn gây mùi hôi, ăn mòn thiết bị, ảnh hưởng đến môi trường xung quanh và làm tăng chi phí vận hành hệ thống. Đây chính là tầm quan trọng cần được đảm bảo của quá trình sục khí trong xử lý nước thải sinh hoạt tại Hà Nội.
Vai trò của sục khí trong xử lý nước thải
Sục khí được xem là “trái tim” của các hệ thống xử lý sinh học nhờ mang lại nhiều lợi ích quan trọng như:

- Cung cấp oxy cho vi sinh vật hiếu khí phát triển ổn định.
- Đẩy nhanh quá trình phân hủy chất hữu cơ.
- Nâng cao hiệu quả loại bỏ BOD, COD và Amoni.
- Sục khí trong xử lý nước thải giúp chế phát sinh mùi hôi từ quá trình phân hủy kỵ khí.
- Duy trì môi trường sinh học ổn định trong bể xử lý.
- Giảm thời gian xử lý nước thải.
- Cải thiện chất lượng nước sau xử lý, đáp ứng các quy chuẩn môi trường.
Một hệ thống sục khí trong xử lý nước thải được thiết kế hợp lý sẽ giúp phân phối oxy đồng đều trong toàn bộ bể sinh học, từ đó nâng cao hiệu suất xử lý đồng thời tối ưu chi phí điện năng.
Hiện nay, trong các công nghệ được ứng dụng trên thị trường hiện nay có sử dụng khí, công nghệ MABR trong xử lý nước thải đang được đánh giá là hiệu quả tối ưu nhất. Hệ thống này cung cấp oxy trực tiếp qua lớp màng sinh học, đạt hiệu suất lên tới gần như tuyệt đối, có thể tiết kiệm nhiều diện tích và điện năng sử dụng lâu dài. Nhờ những lợi thế này, MABR đang trở thành xu hướng trong việc nâng cấp cải tạo hệ thống xử lý nước thải đô thị cũng như công nghiệp.
Lời kết
Sục khí trong xử lý nước thải là một trong những công đoạn quan trọng nhất của hệ thống sinh học. Việc cung cấp đủ oxy giúp vi sinh vật hoạt động hiệu quả, đẩy nhanh quá trình phân hủy chất ô nhiễm, hạn chế mùi hôi và nâng cao chất lượng nước sau xử lý. Bên cạnh đó, việc ứng dụng các công nghệ hiện đại như MABR còn giúp tối ưu hiệu suất truyền oxy, giảm điện năng tiêu thụ và tiết kiệm chi phí vận hành. Vì vậy, đầu tư vào một hệ thống sục khí phù hợp không chỉ nâng cao hiệu quả xử lý nước thải mà còn mang lại lợi ích kinh tế và môi trường lâu dài cho doanh nghiệp.
