Hướng dẫn vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế

5/5 - (1 bình chọn)

Hướng dẫn cách vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế – Để một trạm xử lý nước thải hoạt động hiệu quả và đảm bảo chất lượng nước đầu ra đạt quy chuẩn, đội ngũ vận hành cần hiểu rõ từng bước trong quy trình, thao tác đúng kỹ thuật và áp dụng chính xác công nghệ được thiết kế. Song song đó, việc chủ động kiểm soát, phòng ngừa sự cố cũng là yếu tố then chốt giúp hệ thống vận hành ổn định lâu dài.

Quy trình xử lý nước thải y tế đạt chuẩn

Do nước thải y tế chứa nhiều hợp chất hữu cơ, vi khuẩn, dược phẩm và vi sinh gây bệnh, công nghệ AAO (kỵ khí – thiếu khí – hiếu khí) là lựa chọn ưu tiên. Tùy theo yêu cầu chất lượng nước đầu ra và điều kiện xả thải, hệ thống có thể được kết hợp thêm màng MBR hoặc công nghệ MBBR. Dưới đây là quy trình xử lý điển hình khi sử dụng màng lọc MBR.

Quy trình chuẩn trong vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế
Tham khảo quy trình xử lý nước thải y tế

Thu gom nước thải và loại bỏ rác thô

Nước thải y tế từ bệnh viện, phòng khám hoặc các cơ sở y tế được dẫn về hố gom. Trước khi vào hố gom, dòng nước đi qua song chắn rác để loại bỏ rác lớn, tránh gây tắc nghẽn đường ống và thiết bị.

Hố gom có dung tích đủ lớn, được trang bị máy bơm chìm để chuyển nước sang bể điều hòa. Quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế bắt đầu từ bể này đầu tiên.

Điều hòa lưu lượng và tính chất nước thải

Tại bể điều hòa, nước thải được sục khí liên tục bằng máy thổi khí thông qua hệ thống đĩa phân phối khí nhằm ổn định lưu lượng, hạn chế biến động về nồng độ chất ô nhiễm trước khi vào các công đoạn sinh học.

Xử lý tại bể thiếu khí (Anoxic)

Nước thải sau điều hòa được dẫn sang bể Anoxic, nơi diễn ra quá trình phân hủy các hợp chất chứa Nitơ thông qua vi sinh vật thiếu khí (không cần oxy hòa tan). Trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế, bề thiếu khí đóng vai trò quan trọng, bởi lượng oxi nên được giữ trong giới hạn cho phép để loại bỏ Nito tốt nhất

Xử lý hiếu khí Aerotank

Tiếp theo, nước thải chảy vào bể sinh học hiếu khí để phân giải mạnh mẽ các chất hữu cơ. Oxy được cấp liên tục giúp vi sinh vật hiếu khí hoạt động tối ưu.

Lọc bằng màng MBR

Vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế trong bể hiếu khí có lắp đặt các module màng MBR gồm hàng ngàn sợi rỗng siêu nhỏ. Màng chỉ cho nước sạch đi qua, còn bùn vi sinh được giữ lại.

  • Một phần bùn được tuần hoàn về bể thiếu khí giúp duy trì mật độ vi sinh ổn định, giảm nhu cầu bổ sung vi sinh mới.
  • Bùn dư được đưa sang bể chứa bùn để xử lý riêng.

Cách tuần hoàn này trong công nghệ xử lý nước thải y tế còn giúp vận chuyển oxy từ bể hiếu khí về bể Anoxic, tiết kiệm năng lượng cho hệ thống.

Khử trùng và xả thải

Nước sau lọc MBR được đưa qua bể khử trùng bằng clo, loại bỏ vi khuẩn gây bệnh và các tác nhân độc hại trước khi xả ra môi trường. Nước đầu ra phải đạt QCVN 28:2010/BTNMT – Quy chuẩn quốc gia về nước thải y tế. Tới đây đã kết thúc quy trình vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế.

Những điểm quan trọng khi vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế

Ngoài việc tuân thủ đầy đủ quy trình công nghệ, để hệ thống xử lý nước thải y tế vận hành an toàn và đạt hiệu suất tối ưu, người vận hành cần chú ý một số yếu tố then chốt sau:

Kiểm tra thiết bị và máy móc trước khi khởi động

Trước khi đi vào vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế, việc kiểm tra tổng thể toàn bộ thiết bị là bước không thể bỏ qua. Người vận hành cần đảm bảo:

  • Máy thổi khí, bơm định lượng, bơm nước thải và các thiết bị cơ – điện khác đều đang trong trạng thái hoạt động tốt.
  • Không có dấu hiệu rò rỉ điện, hỏng hóc cơ khí hoặc bất kỳ vấn đề kỹ thuật nào.
  • Hệ thống điện, tủ điều khiển, dây dẫn phải an toàn, ổn định.

Việc kiểm tra kỹ lưỡng giúp hạn chế tối đa các sự cố phát sinh trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế, đảm bảo hệ thống hoạt động liên tục và đúng công suất thiết kế.

Mọi máy móc thiết bị của trạm xlnt phải được kiểm tra kỹ
Kiểm tra kỹ trước khi vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế

Khởi động vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế

Sau khi xác nhận mọi thiết bị đã sẵn sàng, người vận hành tiến hành kích hoạt hệ thống. Trong giai đoạn này, cần theo dõi sát sao các bước vận hành cả thủ công lẫn tự động để chắc chắn rằng mọi quá trình đang diễn ra đúng trình tự.

Đồng thời, cần ghi nhận và lưu lại các thông số quan trọng để kiểm soát quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế như:

  • Áp suất khí
  • Lưu lượng nước thải
  • Nồng độ các chỉ tiêu đầu vào
  • Tình trạng vận hành của các bể và thiết bị

Những dữ liệu này đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế, hỗ trợ đánh giá hiệu quả xử lý cũng như phát hiện sớm các bất thường.

Kiểm soát các điều kiện trong suốt quá trình vận hành

Trong giai đoạn vận hành hệ thống, việc theo dõi chặt chẽ các chỉ số như pH, DO, NH₃, Coliform, BOD, COD… là vô cùng quan trọng. Người vận hành cần chủ động xây dựng kế hoạch duy trì chất lượng nước đầu ra luôn đáp ứng quy chuẩn, đồng thời chuẩn bị sẵn các phương án xử lý bổ sung nếu chất lượng xử lý nước thải cơ sở y tế, phòng khám tại Hà Nội chưa đạt yêu cầu.

Khâu giám sát vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế được xem là yếu tố quyết định đến hiệu quả xử lý của toàn bộ trạm. Để tăng tốc độ phân hủy các chất ô nhiễm có trong nước thải y tế, kỹ sư thường tối ưu hiệu suất của các bể sinh học bằng việc bổ sung chế phẩm vi sinh chuyên dụng, chẳng hạn như:

  • Bể hiếu khí:Sử dụng Microbe-Lift N1 để đẩy mạnh quá trình Nitrat hóa, xử lý Amonia với hiệu quả lên đến 99% sau khoảng 2–3 tuần. Đồng thời có thể bổ sung Microbe-Lift IND nhằm cải thiện khả năng xử lý BOD, COD, TSS, giúp đạt chuẩn đầu ra chỉ trong 3–4 tuần.
  • Bể thiếu khí:Thêm Microbe-Lift IND – chứa các chủng vi sinh khử Nitrat mạnh gấp 5–7 lần thông thường – nhằm nâng cao hiệu quả xử lý Nitrat trong bể.
Kiểm soát, ghi chép khi vận hành trạm xử lý nước thải y tế ở hà nội
Các điều kiện cần phải được kiểm soát liên tục

Ghi chép nhật ký vận hành

Nhật ký vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế đóng vai trò như “bản đồ” theo dõi toàn bộ hoạt động của hệ thống. Dựa trên những ghi chép này, kỹ sư có thể kịp thời điều chỉnh quy trình, tối ưu hiệu quả xử lý và báo cáo sự cố cho cơ quan chức năng khi cần thiết.

Do đó, trong suốt quá trình vận hành, người phụ trách trạm xử lý nước thải tại Hà Nội cần ghi lại đầy đủ:

  • Các chỉ số kỹ thuật quan trọng
  • Lượng nước thải đầu vào – đầu ra
  • Tình trạng điện – nước – hóa chất
  • Khối lượng bùn thải
  • Dữ liệu quan trắc định kỳ

Nhật ký trong quá trình vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế có thể được ghi dưới dạng sổ tay truyền thống hoặc file mềm (Word, Excel…) để tiện theo dõi, thống kê và tổng hợp báo cáo.

Lời kết

Trên đây là những chia sẻ của công ty xử lý nước thải y tế tại Hà Nội uy tín HDC về vấn đề vận hành hệ thống xử lý nước thải y tế. Hãy để lại comment cho chúng tôi biết ý kiến của các bạn và thường xuyên ghé thăm để theo dõi và trao đổi những kiến thức mới nhé.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

Call Now Button