Trong vận hành thực tế, không hiếm gặp các hệ xử lý nước thải có DO cao luôn duy trì ở mức 3–5 mg/L, máy thổi khí chạy mạnh, nhìn bề ngoài “rất ổn định”, nhưng COD đầu ra vẫn cao và hệ vận hành thiếu ổn định. Phản xạ phổ biến là tiếp tục tăng khí với suy nghĩ hệ đang thiếu oxy. Tuy nhiên, đây chính là điểm sai cốt lõi.
Cần hiểu rằng DO chỉ phản ánh lượng oxy hòa tan trong nước tại thời điểm đo, không phản ánh lượng oxy thực sự được vi sinh sử dụng. Một hệ có thể DO cao nhưng hệ xử lý vẫn kém do vi sinh không tiêu thụ được oxy đó. Đây là trạng thái “oxy dư nhưng không hiệu quả”, thường bị nhầm là thiếu oxy.
Mục lục
Toggle🎯 Bản chất kỹ thuật: DO ≠ oxy hữu dụng
Trong hệ xử lý nước thải bằng phương pháp sinh học, điều quan trọng không phải là “có bao nhiêu oxy trong nước” mà là “vi sinh có sử dụng được oxy đó hay không”. Điều này phụ thuộc vào ba yếu tố chính: khả năng tiếp xúc giữa oxy và bông bùn, hiệu suất truyền oxy từ khí sang nước và trạng thái hoạt động của vi sinh.

Có thể hình dung ba trạng thái điển hình: khi DO thấp, hệ thực sự thiếu oxy; khi DO ở mức vừa phải (khoảng 2–3 mg/L), hệ hoạt động tối ưu; nhưng khi DO cao mà hiệu suất vẫn thấp, đó là dấu hiệu oxy không được sử dụng, thường do lỗi phân phối, truyền oxy hoặc vi sinh.
🚨 4 nguyên nhân chính khiến DO cao nhưng hệ xử lý vẫn kém
Trước hết để có thể nắm bắt được cách xử lý hiện tượng hệ kém và dư DO này, các bạn cần phải nhận định được chính xác nguyên nhân mà hệ thống xử lý nước thải đang gặp phải là gì. Có 4 nguyên nhân phổ biến như sau:
Mixing kém – DO cao “cục bộ”, toàn bể không hiệu quả
Đây là nguyên nhân phổ biến nhất nhưng thường bị bỏ qua. DO thường được đo tại một vị trí, trong khi toàn bộ bể có thể tồn tại vùng thiếu oxy và vùng dư oxy. Nếu mixing không đủ hoặc dòng chảy không đều, vi sinh ở nhiều khu vực không được tiếp xúc với oxy, dẫn đến hiệu suất xử lý giảm mạnh.

Khi đó, số liệu DO nhìn có vẻ cao nhưng chỉ phản ánh cục bộ, không đại diện cho toàn hệ. Có những điểm chỉ số cao tuy nhiên rất nhiều điểm trong toàn bộ vi sinh hiếu khí sẽ không đủ lượng oxy hòa tan.
Tham khảo thêm về cách nhận biết các dấu hiệu hệ xử lý nước thải bị sốc tải
Hiệu suất truyền oxy kém – Oxy “thoát lên trời”
Trong nhiều hệ thống diễn ra tình trạng DO cao nhưng hệ xử lý vẫn kém, vấn đề không nằm ở lượng khí cấp mà ở cách oxy được truyền vào nước. Nếu sử dụng đĩa phân phối khí bị tắc, xuống cấp hoặc dùng loại coarse bubble, bọt khí sẽ lớn và nổi lên rất nhanh, khiến thời gian tiếp xúc với nước ngắn và hiệu suất truyền oxy thấp.

Kết quả là DO có thể vẫn cao do oxy chưa kịp tiêu thụ, nhưng vi sinh không nhận được đủ oxy để hoạt động hiệu quả. Khi này vi sinh vật không đủ lượng khí để sử dụng, dẫn đến bị chết và gây ra sự cố ảnh hưởng đến toàn hệ.
Vi sinh yếu hoặc suy giảm hoạt tính
Khi vi sinh yếu hoặc bị ức chế (do sốc tải, hóa chất, pH…), khả năng tiêu thụ oxy giảm mạnh và giảm cả về số lượng. Lúc này, dù DO cao, oxy vẫn “dư thừa” vì không được sử dụng. Đây là dấu hiệu cho thấy vấn đề nằm ở sinh học chứ không phải ở hệ thống sục khí khi vận hành các trạm xử lý nước thải tại Hà Nội.
Thời gian lưu không đủ (HRT thấp)
Nếu nước đi qua bể quá nhanh, vi sinh không có đủ thời gian để xử lý chất hữu cơ. Trong trường hợp này, COD đầu ra vẫn cao dù DO cao, đơn giản vì oxy chưa kịp bị tiêu thụ trong thời gian lưu ngắn, thời gian tiếp xúc quá ít để có thể xử lý hết các thành phần ô nhiễm hòa tan trong nước thải.

📊 Case thực tế: DO cao nhưng hệ vẫn “toang”
Một hệ xử lý vận hành với DO khoảng 4 mg/L nhưng COD đầu ra luôn vượt chuẩn. Kiểm tra cho thấy mixing không đều, tồn tại vùng chết và hệ thống đĩa phân phối khí đã xuống cấp.
Sau khi thay đĩa khí, cải thiện mixing và tối ưu dòng chảy, DO giảm xuống khoảng 2.5 mg/L nhưng hiệu suất xử lý lại tăng rõ rệt và COD đạt chuẩn ổn định. Trường hợp này cho thấy nghịch lý phổ biến: DO giảm nhưng hiệu quả lại tăng, vì oxy đã được sử dụng đúng cách.
Bỏ túi thêm: Kiến thức về xử lý nước thải sinh hoạt tại Hà Nội
💡 Sai lầm phổ biến
Sai lầm lớn nhất là cho rằng càng tăng DO càng tốt. Điều này không chỉ làm tăng chi phí điện mà còn không cải thiện hiệu quả nếu bản chất vấn đề nằm ở phân phối oxy hoặc vi sinh. Ngoài ra, việc chỉ đo DO tại một điểm mà không kiểm tra toàn bể cũng dẫn đến đánh giá sai tình trạng hệ.
🔧 Quy trình kiểm tra đúng bản chất
Để xác định chính xác nguyên nhân, cần đo DO tại nhiều vị trí trong bể để phát hiện vùng chết hoặc phân bố không đều. Tiếp theo kiểm tra hệ thống phân phối khí xem có tắc nghẽn hoặc xuống cấp không. Đồng thời quan sát trạng thái bông bùn để đánh giá sức khỏe vi sinh. Cuối cùng, cần kiểm tra thời gian lưu để đảm bảo nước không đi quá nhanh qua hệ.
Thực hiện đầy đủ các bước này sẽ giúp xác định đúng nguyên nhân thay vì xử lý theo cảm tính.
Đọc thêm: Quy trình thiết kế hệ thống xử lý nước thải bệnh viện
Kết luận
DO cao không đồng nghĩa với hệ xử lý tốt. Điều quan trọng là oxy phải được phân phối đều và được vi sinh sử dụng hiệu quả. Trong vận hành thực tế, “đủ và đúng” luôn quan trọng hơn “nhiều”.
📞 Gợi ý kiểm tra nhanh
Nếu hệ của bạn đang có DO cao nhưng COD vẫn không giảm, chỉ cần cung cấp DO, MLSS và một vài thông tin vận hành cơ bản (hoặc hình ảnh bể), có thể nhanh chóng xác định hệ đang gặp vấn đề ở mixing, truyền oxy hay vi sinh, từ đó đưa ra hướng xử lý phù hợp và tiết kiệm chi phí nhất.
Công ty HDC hiện đang cung cấp dịch vụ bảo trì bảo dưỡng hệ thống xử lý nước thải không đạt, giúp kiểm tra toàn diện và xác định đúng nguyên nhân, đề ra giải pháp hợp lý, tác động ít nhất với hiệu suất cao nhất cho hệ thống của bạn. Hãy liên hệ với chúng tôi thông qua Hotline ngay nhé. Trân trọng.
