Nước thải y tế, đặc biệt là từ bệnh viện và phòng khám, có thành phần ô nhiễm phức tạp và được xếp vào nhóm nước thải nguy hại hàng đầu hiện nay. Loại nước thải này chứa nhiều vi khuẩn, vi rút, mầm bệnh sinh học, máu, dịch tiết, chất thải của bệnh nhân cùng các hóa chất độc hại, dư lượng thuốc, thậm chí cả chất phóng xạ…
Vì vậy, việc xử lý nước thải y tế đòi hỏi những yêu cầu nghiêm ngặt nhằm hạn chế rủi ro cho môi trường và sức khỏe cộng đồng. Mời các bạn cùng HDC tìm hiểu những điểm quan trọng cần chú ý ngay sau đây.
Nắm bắt tổng quan về nước thải xuất phát từ y tế, phòng khám, bệnh viện
Về cơ bản, nước thải y tế phát sinh từ hai nguồn chính. Thứ nhất là nước thải từ các hoạt động khám chữa bệnh như phòng mổ, phòng xét nghiệm, pha chế – tiệt trùng dụng cụ, vệ sinh vết thương và xử lý mẫu bệnh phẩm. Nguồn này chứa hàm lượng cao vi sinh vật gây bệnh, máu, hóa chất và dung môi y tế. Thứ hai là nước thải sinh hoạt phát sinh từ hoạt động hằng ngày của bệnh nhân, người chăm sóc và nhân viên y tế như vệ sinh, giặt giũ, ăn uống và dọn phòng.

Trong xử lý nước thải y tế tại Hà Nội, đây là nhóm chứa nhiều nhóm chất gây ô nhiễm như chất hữu cơ, chất dinh dưỡng, chất rắn lơ lửng, vi khuẩn – vi trùng gây bệnh (Salmonella, tụ cầu, virus đường ruột…), mầm bệnh sinh học trong máu và dịch tiết, cùng các hóa chất độc hại và kim loại nặng. Các thông số ô nhiễm đặc trưng thường ở mức cao, với BOD, COD và coliform vượt xa giới hạn an toàn.
Nếu không được xử lý đúng quy trình, nước thải y tế có thể thấm vào nước ngầm, xả ra môi trường tự nhiên và gây ô nhiễm nghiêm trọng hệ thống thoát nước công cộng. Do đó, việc thu gom và xử lý nước thải y tế tại các nhà máy xử lý chuyên biệt là yêu cầu bắt buộc nhằm bảo vệ môi trường và sức khỏe xã hội.
Những yêu cầu quan trọng khi xử lý nước thải y tế, phòng khám
Nước thải y tế là một trong những loại nước thải có mức độ ô nhiễm cao và phức tạp nhất hiện nay. Do chứa hàm lượng lớn TSS, BOD, COD, coliform, kim loại nặng, chất rắn lơ lửng cùng nhiều vi sinh vật gây bệnh, phần lớn các bệnh viện và cơ sở y tế đều phải áp dụng hệ thống xử lý nước thải y tế tại chỗ thay vì xả trực tiếp ra môi trường. Ngay cả các hệ thống xử lý bậc cao được thiết kế bài bản cũng gặp nhiều thách thức trong việc loại bỏ triệt để toàn bộ thành phần ô nhiễm nếu không vận hành đúng quy trình.
Yêu cầu về công nghệ và quy trình xử lý
Trong xử lý nước thải y tế, khử trùng là bước bắt buộc, tuy nhiên các phương pháp phổ biến như clo hóa thường chỉ đạt hiệu quả tương đối và không thể loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật, virus hay các hợp chất hóa học bền vững. Việc xử lý các thành phần hóa chất độc hại đòi hỏi công nghệ có tính chọn lọc cao, kết hợp giữa hấp phụ, oxy hóa và các phương pháp sinh học chuyên sâu.

Đặc biệt, bùn thải y tế là nơi tập trung nhiều chất ô nhiễm khó phân hủy, kim loại nặng và vi sinh vật nguy hiểm. Vì vậy, công tác thu gom, lưu trữ và xử lý bùn phải được kiểm soát chặt chẽ để tránh phát sinh ô nhiễm thứ cấp.
Các giai đoạn xử lý nước thải y tế tiêu chuẩn
Thông thường, hệ thống xử lý nước thải y tế được thiết kế theo 3 giai đoạn chính, nhằm đảm bảo nước đầu ra đạt tiêu chuẩn xả thải theo quy định của pháp luật.
- Giai đoạn xử lý sơ cấp: Giai đoạn này trong công nghệ xử lý nước thải y tế tập trung loại bỏ các chất rắn có kích thước lớn thông qua song chắn rác, bể lắng và bể lọc. Hiệu quả loại bỏ chất rắn đạt khoảng 30 – 40%, đồng thời giúp giảm từ 20 – 25% chỉ số BOD và COD. Đây là bước tiền xử lý quan trọng, giúp giảm tải cho các công đoạn phía sau.
- Giai đoạn xử lý thứ cấp: Nước thải tiếp tục được xử lý bằng phương pháp sinh học, sử dụng vi sinh vật hiếu khí hoặc kỵ khí để phân hủy các hợp chất hữu cơ hòa tan và lơ lửng. Quá trình này được kiểm soát nghiêm ngặt về nhiệt độ, pH và nồng độ oxy nhằm tối ưu hiệu quả xử lý. Khi kết hợp xử lý sơ cấp và thứ cấp, hệ thống có thể loại bỏ tới 80 – 90% nồng độ BOD, COD. Phần chất rắn lắng xuống trong giai đoạn này hình thành bùn thải cần được xử lý riêng.
- Giai đoạn xử lý bậc cao và khử trùng: Ở giai đoạn cuối, nước thải được xử lý nâng cao bằng các phương pháp sinh học chuyên sâu, bổ sung men vi sinh để loại bỏ triệt để các hợp chất hữu cơ còn sót lại. Đồng thời, quá trình khử trùng được áp dụng nhằm tiêu diệt vi khuẩn, virus gây bệnh, đảm bảo nước thải đạt tiêu chuẩn đầu ra trước khi xả ra môi trường.
Yêu cầu tuân thủ quy chuẩn xả thải
Do những tác động nghiêm trọng đến môi trường và sức khỏe cộng đồng, Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nước thải y tế. Theo QCVN 28:2010/BTNMT, mọi cơ sở y tế, từ bệnh viện lớn đến phòng khám nhỏ, đều bắt buộc phải có hệ thống xử lý nước thải chuyên dụng với công nghệ phù hợp.

Quy chuẩn này quy định rõ giới hạn cho các thông số quan trọng như pH, BOD, COD, TSS, amoni, nitrat, phosphat, dầu mỡ, tổng coliform và các vi khuẩn gây bệnh như Salmonella, Shigella hay Vibrio cholerae. Việc tuân thủ các chỉ số này là điều kiện bắt buộc để đảm bảo an toàn môi trường và phòng ngừa nguy cơ lây nhiễm dịch bệnh cho hệ thống xử lý nước thải y tế, đặc biệt là tại Hà Nội.
Tầm quan trọng của xử lý nước thải y tế đúng chuẩn
Nước thải y tế chứa nhiều thành phần độc hại và tiềm ẩn rủi ro cao nếu không được xử lý triệt để. Việc xả thải trực tiếp ra hệ thống tiếp nhận không chỉ gây ô nhiễm nguồn nước mặt, nước ngầm mà còn ảnh hưởng nghiêm trọng đến sức khỏe con người và hệ sinh thái. Do đó, đầu tư hệ thống xử lý nước thải y tế bài bản, vận hành đúng quy trình và tuân thủ quy chuẩn pháp luật là yêu cầu bắt buộc đối với mọi cơ sở y tế hiện nay.
Lời kết
Trên đây, công ty cổ phần xây dựng và phát triển công nghệ cao HDC vừa giới thiệu tới quý độc giả những yếu tố quan trọng cần được đặc biệt chú ý đối với một hệ thống xử lý nước thải y tế. Nếu cần trao đổi hoặc tư vấn, hoặc cũng có thể tìm hiểu về thiết bị xử lý nước thải y tế hợp khối của chúng tôi, mời quý khách hàng liên hệ trực tiếp với chúng tôi thông qua số điện thoại Hotline nhé. Trân trọng!
